Yên Nhật

Tỷ giá JPY hôm nay

So sánh tỷ giá JPY tại các ngân hàng và theo dõi lịch sử biến động.

Mua tiền mặt cao nhất 159.59 HSBC Việt Nam
Mua chuyển khoản cao nhất 160.88 Techcombank
Giá bán thấp nhất 166.6 Standard Chartered Việt Nam
Có nguồn tỷ giá chưa cập nhật trong ngày
BIDV · 16/10/2026 15:10 HSBC Việt Nam · 16/10/2026 08:35 Standard Chartered Việt Nam · 16/10/2026 09:05
QBT vẫn giữ mức gần nhất để tham khảo và sẽ tự cập nhật khi nguồn ngân hàng công bố dữ liệu mới.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Khoảng cách giữa mức cao nhất và thấp nhất hiện đang được niêm yết.

Mua tiền mặt 2.36 VND 157.23 → 159.59
Mua chuyển khoản 1.46 VND 159.42 → 160.88
Giá bán 3.05 VND 166.6 → 169.65

So sánh tỷ giá JPY

Đơn vị: VND / 1 JPY

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK Bán chuẩn So với lần trước Cập nhật
BIDV Nguồn cũ
159.19 159.48 — — 169.13
-0.19 -0.112%
16/10 15:10 Nguồn cũ
HSBC Việt Nam Nguồn cũ
159.59 160.41 166.95 166.95 166.95
-0.72 -0.429%
16/10 08:35 Nguồn cũ
MB
158.07 159.57 169.65 169.65 169.65
-0.51 -0.300%
17/10 00:00
Standard Chartered Việt Nam Nguồn cũ
— 160.1 — 166.6 166.6
-1.1 -0.656%
16/10 09:05 Nguồn cũ
Techcombank
157.23 160.88 169.7 168.06 168.06
+ 0.07 + 0.042%
17/10 01:00
Vietcombank
157.83 159.42 — — 168.7
+ 0.34 + 0.202%
17/10 06:17

Tỷ giá JPY hôm nay

HSBC Việt Nam đang có giá mua tiền mặt JPY cao nhất ở mức 159.59 VND/JPY . Giá mua chuyển khoản cao nhất hiện là 160.88 VND/JPY tại Techcombank. Giá bán thấp nhất đang thuộc Standard Chartered Việt Nam với 166.6 VND/JPY . Chênh lệch giá bán giữa các ngân hàng hiện là 3.05 VND/JPY .

Quy đổi JPY ↔ VND

Tính nhanh theo tỷ giá hiện tại của các ngân hàng đang có dữ liệu.

Bạn dự kiến nhận —

Biểu đồ tỷ giá JPY

Giá bán tham khảo theo dữ liệu QBT Finance đã thu thập.

Dữ liệu lịch sử đang được tích lũy.

Lịch sử tỷ giá JPY

Snapshot chỉ được lưu khi tỷ giá thực sự thay đổi.

Thời điểm Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán
16/10/2026 11:06 Techcombank 157.23 160.88 168.06
16/10/2026 09:44 Vietcombank 157.83 159.42 168.7
16/10/2026 09:34 Standard Chartered Việt Nam — 160.1 166.6
16/10/2026 09:24 Standard Chartered Việt Nam — 161.2 167.7
16/10/2026 09:14 Techcombank 157.22 160.88 167.99
16/10/2026 08:33 Techcombank 157.16 160.82 167.92
16/10/2026 08:12 BIDV 159.19 159.48 169.13
16/10/2026 07:32 Techcombank 157.17 160.83 167.95
16/10/2026 07:12 Techcombank 157.09 160.75 167.86
16/10/2026 06:51 BIDV 159.36 159.65 169.32
16/10/2026 05:08 Techcombank 157.19 160.85 167.95
16/10/2026 04:17 Techcombank 157.13 160.79 167.88
16/10/2026 03:46 Techcombank 157.06 160.72 167.81
16/10/2026 03:05 Techcombank 157 160.66 167.77
16/10/2026 02:34 HSBC Việt Nam 159.59 160.41 166.95
16/10/2026 02:23 Standard Chartered Việt Nam — 160.1 166.6
16/10/2026 02:23 Techcombank 156.97 160.63 167.73
16/10/2026 02:13 Techcombank 157 160.66 167.77
16/10/2026 02:03 Techcombank 156.9 160.56 167.68
16/10/2026 01:52 Techcombank 156.86 160.52 167.66
16/10/2026 01:22 MB 158.07 159.57 169.65
16/10/2026 01:12 Techcombank 156.87 160.53 167.68
16/10/2026 01:12 BIDV 159.07 159.36 169.02
16/10/2026 01:12 Vietcombank 157.51 159.1 168.36
15/10/2026 11:09 Techcombank 157.3 160.96 168.11
15/10/2026 09:37 Techcombank 157.32 160.97 168.11
15/10/2026 09:27 Techcombank 157.24 160.9 168.02
15/10/2026 09:06 Techcombank 157.15 160.81 167.94
15/10/2026 08:46 Vietcombank 157.73 159.32 168.59
15/10/2026 08:15 Techcombank 157.22 160.88 167.99
15/10/2026 07:55 Techcombank 157.06 160.72 167.85
15/10/2026 07:24 BIDV 159.37 159.66 169.31
15/10/2026 07:03 Techcombank 157.15 160.81 167.94
15/10/2026 06:53 BIDV 159.34 159.63 169.27
15/10/2026 05:10 Techcombank 157.1 160.76 167.87
15/10/2026 04:50 Techcombank 157.14 160.8 167.93
15/10/2026 03:58 BIDV 159.73 160.02 169.7
15/10/2026 03:37 Techcombank 157.45 161.11 168.21
15/10/2026 03:06 Techcombank 157.38 161.04 168.18
15/10/2026 02:56 Techcombank 157.42 161.08 168.18
15/10/2026 02:56 Vietcombank 158.04 159.63 168.92
15/10/2026 02:46 BIDV 159.71 160 169.69
15/10/2026 02:25 Standard Chartered Việt Nam — 161.2 167.7
15/10/2026 02:25 HSBC Việt Nam 160.28 161.11 167.67
15/10/2026 02:05 Techcombank 157.43 161.09 168.22
15/10/2026 01:54 Techcombank 157.57 161.24 168.37
15/10/2026 01:44 Techcombank 157.58 161.25 168.36
15/10/2026 01:24 MB 158.6 160.1 170.16
15/10/2026 01:24 Techcombank 157.51 161.16 168.33
15/10/2026 01:24 BIDV 159.74 160.03 169.75
15/10/2026 01:24 Vietcombank 157.96 159.55 168.84
15/10/2026 01:03 Techcombank 157.39 161.05 168.19
14/10/2026 11:04 Techcombank 156.72 160.38 167.53
14/10/2026 10:23 Techcombank 156.7 160.36 167.51
14/10/2026 10:12 Vietcombank 157.41 159 168.25
14/10/2026 09:11 Techcombank 156.67 160.33 167.44
14/10/2026 07:07 Techcombank 156.9 160.56 167.67
14/10/2026 06:57 Techcombank 156.87 160.53 167.66
14/10/2026 06:57 BIDV 159.06 159.35 169.01
14/10/2026 05:05 Techcombank 157.03 160.69 167.83
14/10/2026 04:04 Techcombank 156.93 160.59 167.73
14/10/2026 03:12 Techcombank 156.85 160.51 167.63
14/10/2026 02:41 Vietcombank 157.39 158.98 168.23
14/10/2026 02:31 HSBC Việt Nam 159.65 160.47 167.01
14/10/2026 02:21 Standard Chartered Việt Nam — 160.4 166.8
14/10/2026 02:21 MB 157.86 159.36 169.41
14/10/2026 02:11 Techcombank 156.72 160.38 167.51
14/10/2026 02:00 Techcombank 156.86 160.52 167.65
14/10/2026 01:29 MB 157.88 159.38 169.52
14/10/2026 01:29 Vietcombank 157.51 159.1 168.36
14/10/2026 01:08 Techcombank 156.79 160.44 167.6
14/10/2026 01:08 BIDV 158.97 159.26 168.89
13/10/2026 16:58 Standard Chartered Việt Nam — 160.4 167.1
13/10/2026 16:48 Standard Chartered Việt Nam — 160.4 166.9
13/10/2026 11:11 Techcombank 157.17 160.83 167.97
13/10/2026 09:59 Vietcombank 157.83 159.42 168.7
13/10/2026 09:08 Techcombank 157.32 160.97 168.11
13/10/2026 08:48 Techcombank 157.28 160.94 168.06
13/10/2026 08:38 MB 158.32 159.82 169.91
13/10/2026 07:47 Techcombank 157.09 160.75 167.87

Tỷ giá JPY tại ngân hàng nào tốt nhất?

Với giao dịch bán JPY tiền mặt cho ngân hàng, mức cao nhất hiện ghi nhận trong các nguồn QBT Finance theo dõi là HSBC Việt Nam với 159.59 VND .

Với nhu cầu mua JPY, mức bán thấp nhất hiện ghi nhận là Standard Chartered Việt Nam với 166.6 VND .

Các mức tỷ giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể khác theo loại giao dịch, mệnh giá, số tiền và thời điểm thực hiện.

Tỷ giá JPY hôm nay

Yên Nhật (JPY) có giá trị trên mỗi đơn vị nhỏ hơn nhiều ngoại tệ khác, vì vậy cần chú ý số lượng JPY và cách ngân hàng niêm yết khi thực hiện quy đổi.

Bảng so sánh giúp nhận biết ngân hàng có giá mua JPY cao hơn và giá bán JPY thấp hơn tại thời điểm cập nhật.