INVT - GD290-5R5G/7R5P-4

Hãng: INVT Dòng: GD290 Model: GD290-5R5G/7R5P-4

Thông số kỹ thuật
Model GD290-5R5G/7R5P-4
Công suất 5.5kW/7.5kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 20A/27A
Điện áp ra 0V-Uinput
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 14A/17A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 330mmx170mmx285mm
Khối lượng đóng gói 3.0kg
Xuất xứ Made In China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD290
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD290-5R5G/7R5P-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD290 Goodrive inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

Phối hợp bảo vệ nguồn ở mức 5,5 kW

Với GD290-5R5G/7R5P-4, rating G/P là 5.5kW/7.5kW; nguồn vào AC 3PH 380V-480V, dòng vào 20A/27A, dòng ra 14A/17A. Ở dải này, dòng điện đã đủ lớn để việc phối hợp breaker, cầu chì nhanh và contactor trở thành một phần đáng quan tâm của tủ điện.

Manual không coi ba thiết bị bảo vệ/đóng cắt là cùng một chức năng. Breaker xử lý bảo vệ nhánh, fast-acting fuse hỗ trợ bảo vệ khi có sự cố nhanh, còn contactor phục vụ đóng cắt mạch chính. Do đó không nên chọn cả ba chỉ bằng một con số dòng duy nhất.

Dòng Table D-1 của GD290-5R5G/7R5P-4 ghi cáp 2.5 mm², PE 2.5 mm² và torque 1.2-1.5 N·m. Khi triển khai thực tế, các thông số này giúp khớp dây, đầu cos và điểm đấu terminal với nhau trước khi lắp tủ.

Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt

Hạng mục Giá trị
Model GD290-5R5G/7R5P-4
Công suất 5.5kW/7.5kW
Điện áp vào AC 3PH 380V-480V
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 20A/27A
Dòng ra 14A/17A
Tần số ra 0-400Hz
Cấp bảo vệ IP20
Kích thước đóng gói 330mmx170mmx285mm
Khối lượng đóng gói 3.0kg
Cáp mạch lực khuyến nghị 2.5 mm²
Đầu cos mạch lực TNR2-4
Dây PE khuyến nghị 2.5 mm²
Đầu cos PE TNR2-4
Mô-men siết terminal 1.2-1.5 N·m
Breaker tham chiếu 25 A
Fast-acting fuse 32 A
Contactor tham chiếu 25 A
Input reactor GDL-ACL0020-4CU
Output reactor GDL-OCL0014-4CU

Hệ thống hãm

Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-5R5G/7R5P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.

Model liền kề cùng dòng