GD290-7R5G/011P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Chuyển tiếp từ tủ nhỏ sang nhóm dòng cao hơn
GD290-7R5G/011P-4 cung cấp hai mức 7.5kW/11kW cho tải G/P. Dòng vào 27A/35A và dòng ra 18.5A/25A cho thấy yêu cầu phía nguồn bắt đầu tăng đáng kể so với nhóm vài kilowatt, dù thiết bị vẫn thuộc nhóm frame tương đối gọn của GD290.
Ở mức này, lựa chọn contactor và breaker nên dựa trên bảng D-3 của INVT chứ không chỉ lấy hệ số nhân từ công suất motor. Điều này đặc biệt hữu ích khi chuẩn hóa thiết kế tủ cho nhiều model GD290 trong cùng một dự án.
Manual đưa ra cáp mạch lực 4 mm² và PE 4 mm². Torque 2-2.5 N·m cũng cần được giữ trong hồ sơ thi công, vì lực siết terminal là thông số độc lập với tiết diện dây và không nên ước lượng bằng cảm giác.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-7R5G/011P-4 |
| Công suất | 7.5kW/11kW |
| Điện áp vào | AC 3PH 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 27A/35A |
| Dòng ra | 18.5A/25A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 370mm x 230mm x 300mm |
| Khối lượng đóng gói | 4.78kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 4 mm² |
| Đầu cos mạch lực | TNR3.5-5 |
| Dây PE khuyến nghị | 4 mm² |
| Đầu cos PE | TNR3.5-5 |
| Mô-men siết terminal | 2-2.5 N·m |
| Breaker tham chiếu | 32 A |
| Fast-acting fuse | 40 A |
| Contactor tham chiếu | 32 A |
| Input reactor | GDL-ACL0025-4CU |
| Output reactor | GDL-OCL0020-4CU |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-7R5G/011P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.