GD290-004G/5R5P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Model 4 kW và ảnh hưởng của chiều dài cáp motor
GD290-004G/5R5P-4 có rating 4kW/5.5kW, nguồn 380V-480V, dòng vào 15A/20A và dòng ra 9.5A/13A. Ngoài các thông số cơ bản, manual dùng chính model này làm ví dụ khi giải thích giới hạn chiều dài cáp motor, vì vậy đây là một trường hợp hữu ích để hiểu cách INVT yêu cầu phối hợp biến tần với đường cáp.
Tài liệu nêu rằng khi chưa dùng output filter, chiều dài cáp phải nằm trong giới hạn của cấu hình tiêu chuẩn; khi bổ sung output reactor, giới hạn mới được áp dụng theo reactor chứ không cộng hai chiều dài lại với nhau. Ý nghĩa thực tế là khoảng cách từ tủ đến motor phải được đưa vào thiết kế ngay từ đầu.
Bảng D-1 dành cho model này ghi cáp mạch lực 2.5 mm², PE 2.5 mm² và mô-men siết 1.2-1.5 N·m. Vì vậy phần thi công có thể bám vào một dòng nguồn exact thay vì dùng một quy tắc tổng quát cho toàn series.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-004G/5R5P-4 |
| Công suất | 4kW/5.5kW |
| Điện áp vào | 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 15A/20A |
| Dòng ra | 9.5A/13A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 330mm x 170mm x 285mm |
| Khối lượng đóng gói | 3.0kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 2.5 mm² |
| Đầu cos mạch lực | TNR2-4 |
| Dây PE khuyến nghị | 2.5 mm² |
| Đầu cos PE | TNR2-4 |
| Mô-men siết terminal | 1.2-1.5 N·m |
| Breaker tham chiếu | 20 A |
| Fast-acting fuse | 20 A |
| Contactor tham chiếu | 18 A |
| Input reactor | GDL-ACL0014-4CU |
| Output reactor | GDL-OCL0010-4CU |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-004G/5R5P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.