GD290-110G/132P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
110 kW: ranh giới đáng chú ý của braking tích hợp
GD290-110G/132P-4 nằm ở mức 110kW/132kW, với dòng vào 220A/278A và dòng ra 205A/250A. Dải này đáng chú ý vì tài liệu GD290 mô tả khả năng braking tích hợp đến một giới hạn công suất nhất định; các frame lớn hơn chuyển dần sang giải pháp braking tùy chọn hoặc ngoài.
Vì vậy khi thiết kế máy có yêu cầu dừng nhanh, không nên chỉ hỏi “biến tần có braking hay không”. Cần xác định frame, phiên bản thiết bị, braking unit và resistor theo đúng dòng của manual.
Phần mạch lực của model dùng cáp 95 mm², PE 50 mm² và torque 31-40 N·m. Đây cũng là mức mà việc bố trí terminal cần tính trước vì tiết diện và đầu cos đã chiếm không gian đáng kể.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-110G/132P-4 |
| Công suất | 110kW/132kW |
| Điện áp vào | 380V-480V |
| Tần số vào | 47-63Hz |
| Dòng vào | 220A/278A |
| Dòng ra | 205A/250A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 725mm x 495mm x 500mm |
| Khối lượng đóng gói | 48.0kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 95 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR95-12 |
| Dây PE khuyến nghị | 50 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR50-8 |
| Mô-men siết terminal | 31-40 N·m |
| Breaker tham chiếu | 315 A |
| Fast-acting fuse | 350 A |
| Contactor tham chiếu | 265 A |
| Input reactor | GDL-ACL0220-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0220-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-110G/132P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.