GD290-132G/160P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
132 kW: bắt đầu nhóm thiết bị lớn và yêu cầu nguồn nghiêm ngặt hơn
GD290-132G/160P-4 có dual rating 132kW/160kW; dòng vào 278A/310A và dòng ra 250A/305A. Khi công suất bước lên nhóm này, sai số trong lựa chọn breaker, contactor hoặc dây dẫn có ảnh hưởng lớn hơn cả về an toàn lẫn chi phí vật tư.
Manual của GD290 còn ghi chú các model từ mức này trở lên có những thay đổi về cấu hình EMC/filter tùy frame. Vì vậy không nên sao chép cấu hình phụ kiện từ nhóm nhỏ mà cần tra đúng dòng công suất và frame.
Table D-1 chỉ định cáp 150 mm², PE 70 mm² và torque 31-40 N·m. Đây là một bộ thông số exact của model và nên được lưu cùng bản vẽ thi công thay vì chỉ nằm trong datasheet sản phẩm.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-132G/160P-4 |
| Công suất | 132kW/160kW |
| Điện áp vào | 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 278A/310A |
| Dòng ra | 250A/305A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 955mmx480mmx600mm |
| Khối lượng đóng gói | 64.0kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 150 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR150-12 |
| Dây PE khuyến nghị | 70 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR70-8 |
| Mô-men siết terminal | 31-40 N·m |
| Breaker tham chiếu | 400 A |
| Fast-acting fuse | 400 A |
| Contactor tham chiếu | 330 A |
| Input reactor | GDL-ACL0265-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0265-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-132G/160P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.