GD290-090G/110P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
90 kW: xem xét nhiệt và tổn hao trong tủ
Ở GD290-090G/110P-4, dòng vào 200A/240A và dòng ra 180A/215A đã ở mức mà tổn hao trên dây, terminal và thiết bị đóng cắt cần được tính đến khi đánh giá nhiệt của panel. Rating G/P của model là 90kW/110kW.
Cấp IP IP20 không nói lên nhiệt độ bên trong tủ. Khi thiết kế enclosure kín hoặc có filter fan, phải xét lượng nhiệt từ biến tần cùng các contactor, reactor và thiết bị khác thay vì chỉ dựa vào nhiệt độ môi trường.
Cáp theo manual là 95 mm² và PE 50 mm²; torque 31-40 N·m. Đây là cơ sở tốt để xác định hardware terminal, nhưng việc đi dây thực tế vẫn phải tuân theo tiêu chuẩn và điều kiện lắp đặt của dự án.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-090G/110P-4 |
| Công suất | 90kW/110kW |
| Điện áp vào | AC 3PH 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 200A/240A |
| Dòng ra | 180A/215A |
| Tần số ra | 0Hz-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 725mm x 495mm x 600mm |
| Khối lượng đóng gói | 38.3kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 95 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR95-12 |
| Dây PE khuyến nghị | 50 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR50-8 |
| Mô-men siết terminal | 31-40 N·m |
| Breaker tham chiếu | 250 A |
| Fast-acting fuse | 300 A |
| Contactor tham chiếu | 225 A |
| Input reactor | GDL-ACL0220-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0220-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-090G/110P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.