GD290-037G/045P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
37 kW và ý nghĩa của hậu tố tùy chọn -B
Dòng nguồn của GD290-037G/045P-4 trong một số bảng được biểu diễn kèm (-B). Hậu tố này liên quan đến tùy chọn braking của thiết bị và không có nghĩa URL hay mã sản phẩm phải đổi tên. Rating chính vẫn là 37kW/45kW.
Về mạch lực, manual ghi cáp 25 mm², PE 16 mm² và mô-men siết 3.5 N·m. Dòng vào 90A/108A và dòng ra 75A/92A nên được dùng để kiểm tra khả năng cấp điện cũng như lựa chọn thiết bị bảo vệ.
Khi đặt hàng, cần phân biệt rõ model cơ sở với lựa chọn braking tương ứng. Việc giữ dấu vết (-B) trong nguồn tham chiếu giúp tránh hiểu nhầm rằng mọi thiết bị mang cùng mã cơ sở đều mặc định có cấu hình braking giống nhau.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-037G/045P-4 |
| Công suất | 37kW/45kW |
| Điện áp vào | AC 3PH 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 90A/108A |
| Dòng ra | 75A/92A |
| Tần số ra | 0Hz-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 580mm x 395mm x 360mm |
| Khối lượng đóng gói | 14.1kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 25 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR25-6 |
| Dây PE khuyến nghị | 16 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR16-5 |
| Mô-men siết terminal | 3.5 N·m |
| Breaker tham chiếu | 125 A |
| Fast-acting fuse | 125 A |
| Contactor tham chiếu | 98 A |
| Input reactor | GDL-ACL0090-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0075-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-037G/045P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.