GD290-045G/055P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
45 kW: đầu cos trở thành chi tiết thiết kế quan trọng
Ở dải 45kW/55kW, kích thước dây và đầu cos đã có ảnh hưởng đáng kể đến bố trí terminal. GD290-045G/055P-4 dùng nguồn 380V-480V, dòng vào 108A/142A và dòng ra 92A/115A; những con số này cần được đưa vào tính toán nhiệt và chọn thiết bị mạch lực.
Table D-1 đưa ra cáp 35 mm² cùng PE 16 mm². Manual còn chỉ rõ mã terminal lug thay vì chỉ cho tiết diện dây, vì kích thước lỗ bắt bulông và hình dạng đầu cos phải tương thích với terminal thực tế.
Torque 9-11 N·m lớn hơn rõ rệt so với nhóm công suất thấp. Điều này cho thấy quy trình lắp đặt cần có dụng cụ siết phù hợp; không nên áp dụng cùng một lực siết cho toàn bộ dải GD290.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-045G/055P-4 |
| Công suất | 45kW/55kW |
| Điện áp vào | 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 108A/142A |
| Dòng ra | 92A/115A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 680mm x 425mm x 380mm |
| Khối lượng đóng gói | 20.52kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 35 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR35-8 |
| Dây PE khuyến nghị | 16 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR16-6 |
| Mô-men siết terminal | 9-11 N·m |
| Breaker tham chiếu | 140 A |
| Fast-acting fuse | 150 A |
| Contactor tham chiếu | 115 A |
| Input reactor | GDL-ACL0110-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0092-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-045G/055P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.