GD290-030G/037P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
30 kW: dây pha và PE bắt đầu khác nhau
GD290-030G/037P-4 là một ví dụ rõ về việc không thể suy dây PE từ dây mạch lực. Manual ghi cáp pha 25 mm² nhưng PE chỉ 16 mm²; rating thiết bị là 30kW/37kW, với dòng vào 72A/90A và dòng ra 57A/75A.
Sự khác nhau giữa hai tiết diện xuất phát từ cách hãng thiết kế terminal và hướng dẫn nối đất, không phải lỗi dữ liệu. Khi bóc khối lượng vật tư, nếu nhân cùng một tiết diện cho toàn bộ dây nguồn và PE sẽ tạo ra BOM không đúng với bảng tham chiếu.
Torque terminal của model được ghi chính xác 3.5 N·m. Giá trị đơn này cũng cần được giữ đúng dạng nguồn thay vì chuyển thành một khoảng suy đoán từ model lân cận.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-030G/037P-4 |
| Công suất | 30kW/37kW |
| Điện áp vào | AC 3PH 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 72A/90A |
| Dòng ra | 57A/75A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 490mm x 315mm x 315mm |
| Khối lượng đóng gói | 8.86kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 25 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR25-6 |
| Dây PE khuyến nghị | 16 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR16-5 |
| Mô-men siết terminal | 3.5 N·m |
| Breaker tham chiếu | 100 A |
| Fast-acting fuse | 125 A |
| Contactor tham chiếu | 80 A |
| Input reactor | GDL-ACL0070-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0060-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-030G/037P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.