GD290-022G/030P-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
22 kW: vì sao một giá trị torque đơn vẫn phải giữ nguyên
Ở GD290-022G/030P-4, rating là 22kW/30kW; dòng vào 54A/75A và dòng ra 45A/60A. Manual ghi mô-men siết terminal ở dạng một giá trị 3.5 N·m, không phải khoảng min–max như nhiều model khác. Giá trị này được giữ nguyên đúng theo dòng nguồn.
Cáp mạch lực được chỉ định 16 mm² trong khi dây PE là 16 mm². Hai giá trị trùng nhau ở model này nhưng đó không phải quy tắc chung của series; các model lớn hơn có thể sử dụng PE nhỏ hơn hoặc cấu hình nhiều sợi song song.
Do đó, dữ liệu installation của GD290-022G/030P-4 nên được xem như một hàng độc lập trong Table D-1. Không nên lấy pattern của model trước hoặc sau để “làm đẹp” định dạng torque hay tiết diện dây.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-022G/030P-4 |
| Công suất | 22kW/30kW |
| Điện áp vào | 380V-480V |
| Tần số vào | 47Hz-63Hz |
| Dòng vào | 54A/75A |
| Dòng ra | 45A/60A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 490mm x 315mm x 315mm |
| Khối lượng đóng gói | 8.7kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 16 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR16-6 |
| Dây PE khuyến nghị | 16 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR16-5 |
| Mô-men siết terminal | 3.5 N·m |
| Breaker tham chiếu | 80 A |
| Fast-acting fuse | 80 A |
| Contactor tham chiếu | 80 A |
| Input reactor | GDL-ACL0051-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0050-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-022G/030P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.