INVT - GD290-018G/022P-4

Hãng: INVT Dòng: GD290 Model: GD290-018G/022P-4

Thông số kỹ thuật
Model GD290-018G/022P-4
Công suất 18.5kW/22kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 46A/54A
Điện áp ra AC 3PH 0-Uinput
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 38A/45A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 430mmx270mmx315mm
Khối lượng đóng gói 6.36kg
Xuất xứ Made In China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD290
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD290-018G/022P-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD290 Goodrive inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

18,5 kW: từ dữ liệu catalog đến bản vẽ tủ

Thông số 18.5kW/22kW, AC 3PH 380V-480V, 46A/54A/38A/45A của GD290-018G/022P-4 mới chỉ là lớp đầu tiên khi thiết kế. Để đưa biến tần vào bản vẽ panel, người thiết kế còn phải kết hợp kích thước, IP, cáp, bảo vệ nguồn và không gian thông gió.

Model hiện có kích thước đóng gói 430mmx270mmx315mm với khối lượng 6.36kg. Đây là dữ liệu logistics chứ không phải kích thước mounting, nên không nên dùng số đo bao bì để khoan tủ. Drawing/manual phải là nguồn cho kích thước lắp thực tế.

Riêng phần điện lực, Table D-1 đã cho cáp 16 mm², PE 16 mm² và torque 2-2.5 N·m. Việc tách rõ dữ liệu logistics với dữ liệu installation giúp tránh một lỗi khá phổ biến khi tổng hợp thông số sản phẩm.

Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt

Hạng mục Giá trị
Model GD290-018G/022P-4
Công suất 18.5kW/22kW
Điện áp vào AC 3PH 380V-480V
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 46A/54A
Dòng ra 38A/45A
Tần số ra 0-400Hz
Cấp bảo vệ IP20
Kích thước đóng gói 430mmx270mmx315mm
Khối lượng đóng gói 6.36kg
Cáp mạch lực khuyến nghị 16 mm²
Đầu cos mạch lực TNR14-5
Dây PE khuyến nghị 16 mm²
Đầu cos PE TNR14-5
Mô-men siết terminal 2-2.5 N·m
Breaker tham chiếu 63 A
Fast-acting fuse 80 A
Contactor tham chiếu 65 A
Input reactor GDL-ACL0051-4AL
Output reactor GDL-OCL0040-4AL

Hệ thống hãm

Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-018G/022P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.

Model liền kề cùng dòng