INVT - GD20-037G-4

Hãng: INVT Dòng: GD20 Model: GD20-037G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD20-037G-4
Công suất 37kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 80A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 75A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 580mm x 395mm x 360mm
Khối lượng đóng gói 17kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD20
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD20-037G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD20 Goodrive inverter
Định mức G Đối chiếu theo đúng model GD20
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với GD20, cần đối chiếu đầy đủ hậu tố model, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW.

Tổng quan

Biến tần GD20-037G-4 là thiết bị điều khiển tốc độ cho động cơ điện với công suất đầu ra 37kW, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.

Ứng dụng

Tài liệu INVT GD20 có nêu điều khiển V/F cho các tải như quạt và bơm, đồng thời có chức năng vận hành tiết kiệm năng lượng. Không nên suy rộng sang các loại tải khác nếu chưa kiểm tra yêu cầu mô-men và thông số động cơ.

Gợi ý chọn mã

Với công suất 37kW và các thông số đầu vào như 380V và 80A, biến tần này là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần điều chỉnh tốc độ động cơ một cách linh hoạt.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Giá trị theo manual GD20
Dây động lực R/S/T và U/V/W 25 mm²
Dây PE 16 mm²
Dải dây terminal động lực 25–50 mm²
Dải dây PE tại terminal 16–25 mm²
Vít terminal M6
Moment siết terminal 2.5 Nm
Cầu chì 150 A
MCCB / breaker 160 A
Contactor đầu vào 115 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-037G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.

Reactor và xử lý cáp motor

  • Input reactor: GDL-ACL0090-4AL.
  • Output reactor: GDL-OCL0075-4AL.
  • Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
  • Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.

Điện trở hãm

Hạng mục hãm Giá trị
Braking unit Tích hợp
Điện trở ở 100% moment hãm 13 Ω
Công suất điện trở – braking ratio 10% 6 kW
Công suất điện trở – braking ratio 50% 28 kW
Công suất điện trở – braking ratio 80% 44 kW
Điện trở nhỏ nhất cho phép 11.7 Ω

Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.

Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M6.
  • Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
  • Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.

Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.

Model liền kề cùng dòng