GD20-045G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Tổng quan
Biến tần GD20-045G-4 được sản xuất bởi INVT và có hiệu suấtcao với nhiều thông số kỹ thuật phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Ứng dụng
Dòng INVT GD20 có chế độ vận hành tiết kiệm năng lượng trong điều khiển V/F. Với mã GD20-045G-4, việc lựa chọn cần dựa trên công suất, dòng định mức và đặc tính tải của động cơ.
Gợi ý chọn mã
Khi chọn mua biến tần, hãy xem xét các yêu cầu cụ thể về điện áp, dòng, và công suất của hệ thống của bạn để đảm bảo sự tương thích và hiệu quả tối ưu.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 35 mm² |
| Dây PE | 16 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 35–70 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 16–35 mm² |
| Vít terminal | M8 |
| Moment siết terminal | 10 Nm |
| Cầu chì | 150 A |
| MCCB / breaker | 200 A |
| Contactor đầu vào | 170 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-045G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0110-4AL. - Output reactor:
GDL-OCL0092-4AL. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Ngoài |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 10 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 7 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 34 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 54 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 8 Ω |
Theo bảng braking resistor của manual, mức công suất này sử dụng braking unit ngoài.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M8.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.