GD20-030G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Model 30kW và yêu cầu mạch lực
GD20-030G-4 là GD20 30kW với dòng vào 70A và dòng ra 60A. So với các model công suất nhỏ, mức dòng này làm cho tiết diện dây, MCCB và kích thước terminal trở thành các tiêu chí thiết kế chính của tủ điện.
Bộ vật tư đặc trưng của GD20-030G-4
Manual đã đối chiếu cho model này ghi cáp động lực 25 mm², PE 16 mm², terminal 25–50 mm², vít M6 và moment 2.5 Nm. Cầu chì và MCCB đều ở mức 125 A; contactor đầu vào 95 A. Khi cải tạo tủ cũ, cần kiểm tra không gian đấu cáp trước khi thay trực tiếp một model frame nhỏ hơn bằng model 30kW.
Reactor, hãm và không gian lắp
Input reactor của GD20-030G-4 là GDL-ACL0070-4AL, output reactor GDL-OCL0060-4AL. Điện trở hãm 100% moment là 17 Ω và không được thấp hơn 17 Ω. Thiết bị đóng gói ở kích thước 580mmx395mmx360mm với khối lượng 17kg, nên cần dự trù thao tác cơ khí và thông gió phù hợp.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 25 mm² |
| Dây PE | 16 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 25–50 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 16–25 mm² |
| Vít terminal | M6 |
| Moment siết terminal | 2.5 Nm |
| Cầu chì | 125 A |
| MCCB / breaker | 125 A |
| Contactor đầu vào | 95 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-030G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0070-4AL. - Output reactor:
GDL-OCL0060-4AL. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Tích hợp |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 17 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 5 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 23 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 36 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 17 Ω |
Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M6.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.