INVT - GD20-022G-4

Hãng: INVT Dòng: GD20 Model: GD20-022G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD20-022G-4
Công suất 22kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 51A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 45A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 490mm x 315mm x 315mm
Khối lượng đóng gói 10.2kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD20
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD20-022G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD20 Goodrive inverter
Định mức G Đối chiếu theo đúng model GD20
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với GD20, cần đối chiếu đầy đủ hậu tố model, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW.

Tổng quan

INVT GD20-022G-4 là biến tần thuộc dòng GD20, công suất 22kW, sử dụng nguồn vào AC 3 pha 380V–440V. Model có dòng vào 51A, dòng ra 45A, dải tần số đầu ra 0Hz–400Hz và cấp bảo vệ IP20.

Ứng dụng

GD20-022G-4 phù hợp cho các ứng dụng điều khiển động cơ 3 pha trong máy móc và hệ thống tự động hóa công nghiệp. Khi lựa chọn cần đối chiếu đặc tính tải, chế độ vận hành và dòng định mức thực tế của động cơ.

Gợi ý chọn mã

Với GD20-022G-4, cần kiểm tra nguồn cấp 3 pha phù hợp dải 380V–440V và công suất động cơ khoảng 22kW. Dòng định mức của động cơ cần được đối chiếu với dòng ra 45A của biến tần; với tải nặng, khởi động thường xuyên hoặc yêu cầu quá tải cao, nên kiểm tra thêm khả năng quá tải trong manual INVT GD20.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Giá trị theo manual GD20
Dây động lực R/S/T và U/V/W 16 mm²
Dây PE 16 mm²
Dải dây terminal động lực 10–16 mm²
Dải dây PE tại terminal 10–16 mm²
Vít terminal M5
Moment siết terminal 2.3 Nm
Cầu chì 100 A
MCCB / breaker 100 A
Contactor đầu vào 80 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-022G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.

Reactor và xử lý cáp motor

  • Input reactor: GDL-ACL0051-4AL.
  • Output reactor: GDL-OCL0050-4AL.
  • Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
  • Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.

Điện trở hãm

Hạng mục hãm Giá trị
Braking unit Tích hợp
Điện trở ở 100% moment hãm 22 Ω
Công suất điện trở – braking ratio 10% 3 kW
Công suất điện trở – braking ratio 50% 17 kW
Công suất điện trở – braking ratio 80% 26 kW
Điện trở nhỏ nhất cho phép 17 Ω

Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.

Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M5.
  • Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
  • Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.

Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.

Model liền kề cùng dòng