GD20-018G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD20-018G-4 ở mốc 18.5kW
GD20-018G-4 có định mức 18.5kW, nguồn vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%), dòng vào 47A và dòng ra 38A. Ở mức công suất này, dòng mạch lực đã tăng đáng kể so với nhóm GD20 nhỏ, vì vậy việc chọn thiết bị theo đúng dòng định mức quan trọng hơn việc chỉ nhìn giá trị kW.
Cáp và bảo vệ là điểm cần kiểm tra trước
Bộ dữ liệu lắp đặt của đúng model ghi cáp động lực 10 mm², PE 10 mm², cầu chì 100 A, MCCB 100 A và contactor 65 A. Terminal dùng M5 với moment siết 2.3 Nm. Đây là nhóm thông số nên kiểm tra sớm khi thiết kế tủ vì ảnh hưởng trực tiếp đến thanh đấu nối, đầu cos và thiết bị bảo vệ.
Hãm và reactor của frame 18.5kW
Model sử dụng input reactor GDL-ACL0051-4AL và output reactor GDL-OCL0040-4AL. Phần braking của model này là loại tích hợp, điện trở ở 100% moment hãm 27 Ω và giới hạn tối thiểu 19 Ω. Kích thước đóng gói 490mmx315mmx315mm, khối lượng 10.2kg; kích thước mounting thực tế vẫn phải lấy từ drawing.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 10 mm² |
| Dây PE | 10 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 10–16 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 10–16 mm² |
| Vít terminal | M5 |
| Moment siết terminal | 2.3 Nm |
| Cầu chì | 100 A |
| MCCB / breaker | 100 A |
| Contactor đầu vào | 65 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-018G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0051-4AL. - Output reactor:
GDL-OCL0040-4AL. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Tích hợp |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 27 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 3 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 14 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 22 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 19 Ω |
Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M5.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.