GD20-015G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Tổng quan
Biến tần GD20-015G-4 là một thiết bị điều khiển tốc độ động cơ với nhiều tính năng linh hoạt và khối lượng nhẹ.
Ứng dụng
Dòng INVT GD20 có thể dùng để điều khiển tốc độ động cơ AC; tài liệu series có đề cập tải quạt trong chế độ V/F. Với mã GD20-015G-4, cần đối chiếu công suất và dòng động cơ trước khi chọn.
Gợi ý chọn mã
Chọn biến tần GD20-015G-4 cho ứng dụng yêu cầu tải động cơ từ 15kW, sử dụng nguồn điện ba pha và cần khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 6 mm² |
| Dây PE | 6 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 4–10 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 4–10 mm² |
| Vít terminal | M5 |
| Moment siết terminal | 2.3 Nm |
| Cầu chì | 63 A |
| MCCB / breaker | 63 A |
| Contactor đầu vào | 50 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-015G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0040-4AL. - Output reactor:
GDL-OCL0035-4AL. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Tích hợp |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 32 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 2.25 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 11.3 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 18 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 23 Ω |
Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M5.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.