INVT - GD20-011G-4

Hãng: INVT Dòng: GD20 Model: GD20-011G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD20-011G-4
Công suất 11kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 32A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 25A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 430mmx275mmx325mm
Khối lượng đóng gói 6.6kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD20
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD20-011G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD20 Goodrive inverter
Định mức G Đối chiếu theo đúng model GD20
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với GD20, cần đối chiếu đầy đủ hậu tố model, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW.

Tổng quan

INVT GD20-011G-4 là biến tần thuộc dòng Goodrive20, công suất định mức 11kW, sử dụng nguồn 3 pha 380V. Theo manual GD20, model này có dòng điện vào định mức 32A và dòng điện ra định mức 25A.

GD20 hỗ trợ điều khiển động cơ không đồng bộ với các chế độ SVPWM và SVC, dải tần số đầu ra đến 400Hz. Khả năng quá tải của dòng GD20 được công bố ở mức 150% dòng định mức trong 1 phút, 180% trong 10 giây và 200% trong 1 giây.

Khi nào nên chọn GD20-011G-4?

GD20-011G-4 phù hợp khi động cơ có công suất khoảng 11kW, nguồn cấp là 3 pha 380–440V và ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ động cơ.

Khi chọn biến tần không nên chỉ dựa vào công suất kW. Cần kiểm tra thêm dòng định mức của động cơ, đặc tính tải, moment khởi động, thời gian tăng/giảm tốc và điều kiện nhiệt độ trong tủ điện.

Nếu động cơ có dòng làm việc hoặc yêu cầu tải vượt khả năng của GD20-011G-4, nên kiểm tra model công suất lớn hơn thay vì chỉ tăng giới hạn dòng bằng tham số.

So sánh nhanh GD20 7.5kW – 11kW – 15kW

Model Công suất Dòng vào định mức Dòng ra định mức
GD20-7R5G-4 7.5kW 25A 18.5A
GD20-011G-4 11kW 32A 25A
GD20-015G-4 15kW 40A 32A

Bảng trên giúp đối chiếu nhanh model liền kề. Việc chọn mã cuối cùng vẫn nên dựa trên dòng định mức thực tế của động cơ và đặc tính tải.

Kích thước lắp đặt

Manual GD20 liệt kê kích thước thân của GD20-011G-4 khoảng:

  • Rộng W1: 170mm.
  • Cao H1: 320mm.
  • Sâu D1: 196.3mm.
  • Khoảng cách lỗ ngang W2: 151mm.
  • Khoảng cách lỗ dọc H2: 303.5mm.
  • Đường kính lỗ lắp đặt: 6mm.

Đây là kích thước lắp đặt của biến tần, không phải kích thước đóng gói vận chuyển.

Ứng dụng

GD20-011G-4 là biến tần cho động cơ AC 11kW theo thông số của mã. Tài liệu dòng GD20 có đề cập ứng dụng quạt và bơm trong chế độ V/F; các loại tải khác cần được kiểm tra mô-men và điều kiện vận hành riêng.

Với tải có quán tính lớn hoặc yêu cầu giảm tốc nhanh, cần tính thêm hệ thống hãm. Với cáp động cơ dài hoặc môi trường có yêu cầu EMC, cần xem xét reactor và bộ lọc phù hợp.

Lưu ý khi chọn mã

Trước khi chọn GD20-011G-4 nên xác nhận ít nhất:

  1. Động cơ sử dụng nguồn và điện áp phù hợp.
  2. Dòng định mức động cơ không vượt khả năng biến tần.
  3. Đặc tính tải và moment khởi động phù hợp.
  4. Yêu cầu tăng tốc, giảm tốc và hãm.
  5. Điều kiện nhiệt độ, thông gió và kích thước tủ điện.
  6. Tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ phù hợp.

Các thông số kỹ thuật chi tiết, sơ đồ đấu nối và tham số cài đặt nên được đối chiếu với manual INVT Goodrive20 trước khi thi công.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Giá trị theo manual GD20
Dây động lực R/S/T và U/V/W 6 mm²
Dây PE 6 mm²
Dải dây terminal động lực 4–10 mm²
Dải dây PE tại terminal 4–10 mm²
Vít terminal M5
Moment siết terminal 2.3 Nm
Cầu chì 63 A
MCCB / breaker 63 A
Contactor đầu vào 50 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-011G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.

Reactor và xử lý cáp motor

  • Input reactor: GDL-ACL0035-4AL.
  • Output reactor: GDL-OCL0025-4CU.
  • Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
  • Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.

Điện trở hãm

Hạng mục hãm Giá trị
Braking unit Tích hợp
Điện trở ở 100% moment hãm 44.5 Ω
Công suất điện trở – braking ratio 10% 1.65 kW
Công suất điện trở – braking ratio 50% 8.25 kW
Công suất điện trở – braking ratio 80% 13.2 kW
Điện trở nhỏ nhất cho phép 31 Ω

Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.

Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M5.
  • Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
  • Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.

Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.

Model liền kề cùng dòng