GD20-004G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD20 4kW – điểm cần đối chiếu
INVT GD20-004G-4 là model thuộc dòng GD20, công suất 4kW, dòng đầu ra 9.5A. Điện áp nguồn được lưu cho model này là AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%); dòng vào 13.5A và tần số nguồn 47Hz-63Hz. Đây là các thông số nên đối chiếu trực tiếp khi thay biến tần cũ hoặc chọn thiết bị cho động cơ đã có sẵn.
Phía động cơ
Đầu ra của GD20-004G-4 có điện áp AC 3PH 0V-Uinput, dải tần số 0Hz-400Hz và dòng danh định 9.5A. Dòng định mức trên nhãn động cơ cần nằm trong phạm vi phù hợp với biến tần; không nên chỉ lấy công suất kW làm tiêu chí duy nhất.
Khi bố trí thiết bị
Dữ liệu sản phẩm ghi nhận cấp bảo vệ IP20.9kg.
Trước khi đặt đúng mã
Với GD20-004G-4, nên xác nhận lại bốn giá trị: nguồn AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%), công suất 4kW, dòng ra 9.5A và dải tần số 0Hz-400Hz. Nếu thay thế thiết bị đang chạy, cần so sánh thêm thông số motor và cài đặt của biến tần cũ.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 2.5 mm² |
| Dây PE | 2.5 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 2.5–6 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 2.5–6 mm² |
| Vít terminal | M4 |
| Moment siết terminal | 1.13 Nm |
| Cầu chì | 25 A |
| MCCB / breaker | 25 A |
| Contactor đầu vào | 25 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-004G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0014-4CU. - Output reactor:
GDL-OCL0010-4CU. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Tích hợp |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 122 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 0.6 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 3 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 4.8 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 80 Ω |
Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M4.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.