INVT - GD20-2R2G-4

Hãng: INVT Dòng: GD20 Model: GD20-2R2G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD20-2R2G-4
Công suất 2.2kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 5.8A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 5.5A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 242mmx130mmx200mm
Khối lượng đóng gói 1.3kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD20
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD20-2R2G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD20 Goodrive inverter
Định mức G Đối chiếu theo đúng model GD20
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với GD20, cần đối chiếu đầy đủ hậu tố model, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW.

Tổng quan

Biến tần GD20-2R2G-4 là một thiết bị điều khiển động cơ với công suất đầu ra 2.2kW, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ.

Ứng dụng

Thường được sử dụng để điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của các động cơ điện trong các dây chuyền sản xuất, máy móc tự động hóa và các ứng dụng tương tự.

Gợi ý chọn mã

Chọn mã GD20-2R2G-4 cho các ứng dụng yêu cầu điều khiển động cơ với các thông số kỹ thuật cụ thể như công suất 2.2kW và tần số đầu ra lên đến 400Hz.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Giá trị theo manual GD20
Dây động lực R/S/T và U/V/W 1.5 mm²
Dây PE 1.5 mm²
Dải dây terminal động lực 1–1.5 mm²
Dải dây PE tại terminal 1–1.5 mm²
Vít terminal M3
Moment siết terminal 0.8 Nm
Cầu chì 10 A
MCCB / breaker 10 A
Contactor đầu vào 9 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-2R2G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.

Reactor và xử lý cáp motor

  • Input reactor: GDL-ACL0006-4CU.
  • Output reactor: GDL-OCL0006-4CU.
  • Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
  • Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.

Điện trở hãm

Hạng mục hãm Giá trị
Braking unit Tích hợp
Điện trở ở 100% moment hãm 222 Ω
Công suất điện trở – braking ratio 10% 0.33 kW
Công suất điện trở – braking ratio 50% 1.65 kW
Công suất điện trở – braking ratio 80% 2.64 kW
Điện trở nhỏ nhất cho phép 130 Ω

Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.

Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M3.
  • Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
  • Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.

Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.

Model liền kề cùng dòng