GD20-5R5G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD20 5.5kW thuộc nhóm frame nhỏ 380V
GD20-5R5G-4 có nguồn AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%), dòng vào 19.5A và dòng ra 14A. Đây là mức công suất nằm giữa 4kW và 7.5kW, thường phù hợp các ứng dụng motor vừa nhưng vẫn sử dụng voltage class -4.
Chọn model dựa trên dòng 14A phía motor
Dòng output 14A là thông số quan trọng khi đối chiếu nameplate motor. Dòng input 19.5A phục vụ thiết kế phía nguồn và không nên dùng thay cho dòng motor. Khi nâng từ 4kW lên 5.5kW cần kiểm tra lại cả frame và thiết bị bảo vệ.
Phụ kiện của GD20-5R5G-4
Bộ exact xác nhận cáp 2.5 mm², PE 2.5 mm², MCCB 32 A và contactor 25 A. Input/output reactor GDL-ACL0020-4CU / GDL-OCL0014-4CU; braking unit tích hợp, điện trở 100% moment 89.1 Ω. Kích thước đóng gói 343mm x 230mm x 270mm.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 2.5 mm² |
| Dây PE | 2.5 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 2.5–6 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 2.5–6 mm² |
| Vít terminal | M4 |
| Moment siết terminal | 1.13 Nm |
| Cầu chì | 35 A |
| MCCB / breaker | 32 A |
| Contactor đầu vào | 25 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-5R5G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0020-4CU. - Output reactor:
GDL-OCL0014-4CU. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Tích hợp |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 89.1 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 0.75 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 4.13 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 6.6 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 60 Ω |
Theo bảng phụ kiện của manual, model này thuộc nhóm có braking unit tích hợp.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M4.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.