INVT - GD290-2R2G/003P-4

Hãng: INVT Dòng: GD290 Model: GD290-2R2G/003P-4

Thông số kỹ thuật
Model GD290-2R2G/003P-4
Công suất 2.2kW/3kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 6A/10.5A
Điện áp ra AC 3PH 0-Uinput
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 5A/6.8A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 285mmx160mmx260mm
Khối lượng đóng gói 2.27kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD290
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD290-2R2G/003P-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD290 Goodrive inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

Hai chế độ tải trong cùng một mã GD290

Tên GD290-2R2G/003P-4 thể hiện rõ triết lý dual rating của GD290: 2.2kW/3kW tương ứng hai điều kiện tải khác nhau. G áp dụng cho tải mô-men không đổi; P dành cho tải mô-men biến thiên. Vì thế cần xác định đặc tính máy trước khi quyết định dùng mức nào.

Về điện, model làm việc với nguồn AC 3PH 380V-480V; dòng vào được ghi 6A/10.5A và dòng ra 5A/6.8A. Với tải băng tải, máy trộn hoặc cơ cấu cần mô-men ổn định, cách đọc rating sẽ khác với quạt và bơm ly tâm, nơi đặc tính tải biến đổi theo tốc độ.

Tài liệu lắp đặt chỉ định cáp 1.5 mm² và PE 1.5 mm². Đây cũng là model đầu dải nơi breaker/reactor đã có hàng tương ứng trong bảng phụ kiện của manual, giúp người thiết kế tủ tra theo nguồn hãng thay vì tự nội suy.

Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt

Hạng mục Giá trị
Model GD290-2R2G/003P-4
Công suất 2.2kW/3kW
Điện áp vào AC 3PH 380V-480V
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 6A/10.5A
Dòng ra 5A/6.8A
Tần số ra 0-400Hz
Cấp bảo vệ IP20
Kích thước đóng gói 285mmx160mmx260mm
Khối lượng đóng gói 2.27kg
Cáp mạch lực khuyến nghị 1.5 mm²
Đầu cos mạch lực TNR1.25-4
Dây PE khuyến nghị 1.5 mm²
Đầu cos PE TNR1.25-4
Mô-men siết terminal 1.2-1.5 N·m
Breaker tham chiếu 10 A
Fast-acting fuse 10 A
Contactor tham chiếu 9 A
Input reactor GDL-ACL0006-4CU
Output reactor GDL-OCL0006-4CU

Hệ thống hãm

Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-2R2G/003P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.

Model liền kề cùng dòng