INVT - GD290-1R5G/2R2P-4

Hãng: INVT Dòng: GD290 Model: GD290-1R5G/2R2P-4

Thông số kỹ thuật
Model GD290-1R5G/2R2P-4
Công suất 1.5kW/2.2kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 4.5A/6A
Điện áp ra 0-Input
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 3.7A/5A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 285mm x 160mm x 260mm
Khối lượng đóng gói 2.24kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD290
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD290-1R5G/2R2P-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD290 Goodrive inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

Đọc GD290 theo dòng động cơ thay vì chỉ nhìn kW

GD290-1R5G/2R2P-4 nằm ngay trên model nhỏ nhất của dải và có dual rating 1.5kW/2.2kW. Khi chọn thiết bị, việc chỉ so công suất motor với con số kW trên tên biến tần là chưa đủ; dòng ra 3.7A/5A mới là giá trị cần đặt cạnh dòng định mức trên nhãn động cơ.

Nguồn của model là 380V-480V, với dòng vào 4.5A/6A. Khi khảo sát tủ đang sử dụng, nên kiểm tra đồng thời khả năng cấp dòng của nhánh nguồn, thiết bị bảo vệ phía trước và tiết diện dây hiện hữu. Cách kiểm tra này giúp phát hiện sớm trường hợp motor phù hợp về kW nhưng phần nguồn chưa phù hợp.

Manual xác định cáp mạch lực 1 mm², PE 1 mm² và torque terminal 1.2-1.5 N·m. Các thông số thi công này tạo thành một bộ dữ liệu riêng của model, không nên thay bằng giá trị lấy từ một GD290 công suất gần kề.

Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt

Hạng mục Giá trị
Model GD290-1R5G/2R2P-4
Công suất 1.5kW/2.2kW
Điện áp vào 380V-480V
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 4.5A/6A
Dòng ra 3.7A/5A
Tần số ra 0Hz-400Hz
Cấp bảo vệ IP20
Kích thước đóng gói 285mm x 160mm x 260mm
Khối lượng đóng gói 2.24kg
Cáp mạch lực khuyến nghị 1 mm²
Đầu cos mạch lực TNR1.25-4
Dây PE khuyến nghị 1 mm²
Đầu cos PE TNR1.25-4
Mô-men siết terminal 1.2-1.5 N·m
Breaker tham chiếu 6 A
Fast-acting fuse 10 A
Contactor tham chiếu 9 A
Input reactor GDL-ACL0005-4CU
Output reactor GDL-OCL0005-4CU

Hệ thống hãm

Manual Table D-7 có dòng lựa chọn hãm exact cho GD290-1R5G/2R2P-4. Bảng D-7 có dữ liệu lựa chọn hệ thống hãm cho model này. Các thông số điện trở và công suất hãm cần được tra trực tiếp theo điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.

Model liền kề cùng dòng