GD290-200G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
200 kW: phối hợp breaker và contactor không còn cùng cấp dòng
GD290-200G-4 được ghi 200kW, dòng vào 370A và dòng ra 365A. Ở nhóm công suất này, bảng D-3 cho thấy breaker, fast fuse và contactor có thể mang các cấp dòng khác nhau; vì vậy chọn tất cả theo cùng một ampere rating sẽ không phản ánh khuyến nghị của hãng.
Cấu hình dây mạch lực là 2x 95 mm², còn PE 95 mm². Việc sử dụng nhiều conductor song song cũng làm tăng yêu cầu về bố trí thanh đồng, terminal và khoảng thao tác trong tủ.
Braking được tra theo dòng GD290-200G/220P-4 trong Table D-7. Cách ghi G/P ở bảng phụ kiện là nguồn dữ liệu kỹ thuật; mã sản phẩm vẫn giữ nguyên GD290-200G-4.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-200G-4 |
| Công suất | 200kW |
| Điện áp vào | 380V-480V |
| Tần số vào | 47-63Hz |
| Dòng vào | 370A |
| Dòng ra | 365A |
| Tần số ra | 0-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP00 |
| Kích thước đóng gói | 1310mmx630mmx570mm |
| Khối lượng đóng gói | 95.0kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 2x 95 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR95-12 |
| Dây PE khuyến nghị | 95 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR95-12 |
| Mô-men siết terminal | 31-40 N·m |
| Breaker tham chiếu | 630 A |
| Fast-acting fuse | 600 A |
| Contactor tham chiếu | 500 A |
| Input reactor | GDL-ACL0390-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0400-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 biểu diễn dòng hãm của model này dưới mã GD290-200G/220P-4. Mã G/P trong bảng D-7 thể hiện cách INVT liên kết hai mức tải khi lựa chọn hệ thống hãm; mã sản phẩm trên trang vẫn giữ theo cấu hình G tương ứng.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.