GD290-185G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
185 kW: chuyển sang cấu hình nhiều sợi cáp song song
Một thay đổi quan trọng ở GD290-185G-4 là mạch lực không còn được biểu diễn bằng một tiết diện đơn. Manual ghi cấu hình 2x 95 mm² cho đường mạch lực, trong khi PE là 95 mm². Điều này phản ánh cách triển khai nhiều conductor song song ở dải dòng lớn.
Model có công suất 185kW, dòng vào 345A, dòng ra 340A. Khi dùng nhiều sợi song song, việc chia dòng, chiều dài các conductor và cách ép đầu cos phải được thực hiện đồng đều; chỉ cộng tổng tiết diện trên giấy là chưa đủ.
Trong Table D-7, braking của G-rating này được hãng biểu diễn dưới mã GD290-185G/200P-4. Mapping đó đã được xác minh trong cùng manual và chỉ dùng để truy nguồn bảng hãm, không thay đổi tên sản phẩm GD290-185G-4.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu lắp đặt
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | GD290-185G-4 |
| Công suất | 185kW |
| Điện áp vào | AC 3PH 380V-480V |
| Tần số vào | 47-63Hz |
| Dòng vào | 345A |
| Dòng ra | 340A |
| Tần số ra | 0Hz-400Hz |
| Cấp bảo vệ | IP00 |
| Kích thước đóng gói | 1310mmx630mmx570mm |
| Khối lượng đóng gói | 100.0kg |
| Cáp mạch lực khuyến nghị | 2x 95 mm² |
| Đầu cos mạch lực | GTNR95-12 |
| Dây PE khuyến nghị | 95 mm² |
| Đầu cos PE | GTNR95-12 |
| Mô-men siết terminal | 31-40 N·m |
| Breaker tham chiếu | 500 A |
| Fast-acting fuse | 600 A |
| Contactor tham chiếu | 400 A |
| Input reactor | GDL-ACL0390-4AL |
| Output reactor | GDL-OCL0400-4AL |
Hệ thống hãm
Manual Table D-7 biểu diễn dòng hãm của model này dưới mã GD290-185G/200P-4. Mã G/P trong bảng D-7 thể hiện cách INVT liên kết hai mức tải khi lựa chọn hệ thống hãm; mã sản phẩm trên trang vẫn giữ theo cấu hình G tương ứng.
Nguồn kỹ thuật: INVT Goodrive290 manual; các giá trị phụ kiện là dữ liệu tham chiếu của hãng và cần được kiểm tra theo điều kiện lắp đặt thực tế.