INVT - GD27-2R2G-S2-B

Hãng: INVT Dòng: GD27 Model: GD27-2R2G-S2-B

Thông số kỹ thuật
Model GD27-2R2G-S2-B
Công suất 2.2kW
Điện áp vào AC 1PH 220V(±15%)
Tần số vào 47Hz-63
Dòng vào 24.3A
Điện áp ra 0V-Uinput
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 10A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 230mmx90mmx190mm
Khối lượng đóng gói 1.36kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD27
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD27-2R2G-S2-B: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD27 Goodrive inverter
Định mức Theo model Kiểm tra định mức và hậu tố mã
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Cần đối chiếu đầy đủ model và hậu tố, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn thiết bị chỉ theo công suất kW.

GD27-2R2G-S2-B — thông số theo manual

INVT GD27-2R2G-S2-B: 2.2kW, nguồn AC 1 pha 200–240V, dòng vào 24.3A, dòng ra 10A.

Tổn hao và tải nhiệt

Hàng Product heat dissipation của model ghi 5W khi standby, 77W ở full load và 264BTU/h.

Frame và lắp đặt

  • Frame: B
  • Kích thước thân máy: 70×190×155 mm
  • Khoảng cách lỗ lắp: 36×180 mm
  • Đường kính lỗ: Ø5 mm

Đây là kích thước máy/lỗ mounting trong Appendix C, không phải kích thước thùng đóng gói.

Carrier-frequency derating

4kHz: 100% | 6kHz: 100% | 8kHz: 100% | 10kHz: 95% | 12kHz: 90%

Điểm riêng của GD27-2R2G-S2-B

Ở đầy tải, tổn hao tương đương khoảng 35.0 W cho mỗi kW công suất định mức.

Tại 12kHz, hàng derating còn 90% định mức.

So với GD27-1R5G-S2-B, tổn hao đầy tải tăng 26W nhưng vẫn trong cùng frame B.

Nguồn đối chiếu

GD27_Series_Smart_VFD_V1.0.pdf: Product ratings, Product heat dissipation, Product dimensions and weight, Appendix A.3 và Appendix C.

Model liền kề cùng dòng