GD27-0R7G-S2-B: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD27-0R7G-S2-B — thông số theo manual
INVT GD27-0R7G-S2-B: 0.75kW, nguồn AC 1 pha 200–240V, dòng vào 11A, dòng ra 4.2A.
Tổn hao và tải nhiệt
Hàng Product heat dissipation của model ghi 5W khi standby, 46W ở full load và 155BTU/h.
Frame và lắp đặt
- Frame: A
- Kích thước thân máy: 60×190×155 mm
- Khoảng cách lỗ lắp: 36×180 mm
- Đường kính lỗ: Ø5 mm
Đây là kích thước máy/lỗ mounting trong Appendix C, không phải kích thước thùng đóng gói.
Carrier-frequency derating
4kHz: 100% | 6kHz: 100% | 8kHz: 100% | 10kHz: 90% | 12kHz: 85%
Điểm riêng của GD27-0R7G-S2-B
Ở đầy tải, tổn hao tương đương khoảng 61.3 W cho mỗi kW công suất định mức.
Tại 12kHz, hệ số chỉ còn 85%, nên model này nhạy hơn với việc tăng carrier frequency.
Model liền trên GD27-1R5G-S2-B chuyển sang frame B, vì vậy đây là điểm cuối của frame hiện tại trong dải QBT.
Nguồn đối chiếu
GD27_Series_Smart_VFD_V1.0.pdf: Product ratings, Product heat dissipation, Product dimensions and weight, Appendix A.3 và Appendix C.