GD27-004G-4-B: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD27-004G-4-B — thông số theo manual
INVT GD27-004G-4-B: 4kW, nguồn AC 3 pha 380–480V, dòng vào 15.6A, dòng ra 9.5A.
Tổn hao và tải nhiệt
Hàng Product heat dissipation của model ghi 8W khi standby, 103W ở full load và 350BTU/h.
Frame và lắp đặt
- Frame: B
- Kích thước thân máy: 70×190×155 mm
- Khoảng cách lỗ lắp: 36×180 mm
- Đường kính lỗ: Ø5 mm
Đây là kích thước máy/lỗ mounting trong Appendix C, không phải kích thước thùng đóng gói.
Carrier-frequency derating
4kHz: 100% | 6kHz: 90% | 8kHz: 80% | 10kHz: 70% | 12kHz: 65%
Điểm riêng của GD27-004G-4-B
Ở đầy tải, tổn hao tương đương khoảng 25.8 W cho mỗi kW công suất định mức.
Tại 12kHz, hệ số chỉ còn 65%, nên model này nhạy hơn với việc tăng carrier frequency.
So với GD27-2R2G-4-B, tổn hao đầy tải tăng 42W nhưng vẫn trong cùng frame B.
Model liền trên GD27-5R5G-4-B chuyển sang frame C, vì vậy đây là điểm cuối của frame hiện tại trong dải QBT.
Nguồn đối chiếu
GD27_Series_Smart_VFD_V1.0.pdf: Product ratings, Product heat dissipation, Product dimensions and weight, Appendix A.3 và Appendix C.