INVT - GD200A-560G-4

Hãng: INVT Dòng: GD200A Model: GD200A-560G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD200A-560G-4
Công suất 560kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 1090A
Điện áp ra AC 3PH OV-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 1060A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 845mmx605mmx1625mm
Khối lượng đóng gói 560.0kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD200A
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD200A-560G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD200A Vector inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

GD200A-560G-4 là model gì?

INVT GD200A-560G-4 là biến tần thuộc dòng GD200A. Công suất định mức hiện có trong dữ liệu là 560kW. Nguồn vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(±10%). Khi chọn model cần ưu tiên dòng định mức động cơ, đặc tính tải và điều kiện vận hành.

Thông số chính

Thông số đang lưu trên QBT gồm dòng vào 1090A, dòng ra 1060A, tần số vào 47Hz-63Hz, tần số đầu ra 0Hz-400Hz, cấp bảo vệ IP20.

Theo đặc tính chung của dòng GD200A, khi lắp đặt cần chú ý thông gió tủ điện, nhiệt độ môi trường và yêu cầu giảm tải khi làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao. Với ứng dụng giảm tốc nhanh hoặc tải quán tính lớn, cần kiểm tra thêm yêu cầu hãm trong manual.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Model này không thuộc nhóm 3 pha 380V mà bảng C-1/C-2 đang dùng để đối chiếu, hoặc công suất nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã xác minh.

Vì vậy QBT không tự suy ra tiết diện dây, đầu cos hay MCCB từ dòng điện để tránh đưa khuyến nghị sai.

Khi lắp đặt vẫn nên chuẩn bị các nhóm vật tư sau:

  • MCCB/thiết bị bảo vệ đầu vào phù hợp.
  • Dây nguồn và dây motor theo bảng của đúng model.
  • Dây PE.
  • Đầu cos theo tiết diện dây và kích thước terminal.
  • Cáp điều khiển chống nhiễu.
  • Reactor/filter nếu chiều dài dây motor hoặc điều kiện lưới điện yêu cầu.
  • Điện trở hãm/bộ hãm nếu ứng dụng có tái sinh năng lượng.

Cần đối chiếu manual đúng phiên bản điện áp/frame trước khi chốt vật tư.

Gợi ý chọn mã

Trước khi chốt model này, nên kiểm tra:

  1. Điện áp và số pha của nguồn cấp.
  2. Dòng định mức trên nameplate động cơ.
  3. Loại tải G/P nếu model có định mức kép.
  4. Yêu cầu quá tải, tăng tốc và giảm tốc.
  5. Điều kiện tủ điện, thông gió và nhiệt độ.
  6. Khi thay biến tần cũ, đối chiếu thêm I/O và sơ đồ đấu dây.