INVT - GD200A-2R2G-4

Hãng: INVT Dòng: GD200A Model: GD200A-2R2G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD200A-2R2G-4
Công suất 2.2kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 5.8A
Điện áp ra 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 5A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 265mm x 195mm x 245mm
Khối lượng đóng gói 2.5kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD200A
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD200A-2R2G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD200A Vector inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

GD200A-2R2G-4 là model gì?

INVT GD200A-2R2G-4 là biến tần thuộc dòng GD200A. Công suất định mức hiện có trong dữ liệu là 2.2kW. Nguồn vào 380V(-15%)-440V(+10%). Khi chọn model cần ưu tiên dòng định mức động cơ, đặc tính tải và điều kiện vận hành.

Thông số chính

Thông số đang lưu trên QBT gồm dòng vào 5.8A, dòng ra 5A, tần số vào 47Hz-63Hz, tần số đầu ra 0Hz-400Hz, cấp bảo vệ IP20.

Theo đặc tính chung của dòng GD200A, khi lắp đặt cần chú ý thông gió tủ điện, nhiệt độ môi trường và yêu cầu giảm tải khi làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao. Với ứng dụng giảm tốc nhanh hoặc tải quán tính lớn, cần kiểm tra thêm yêu cầu hãm trong manual.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Khuyến nghị theo INVT
Dây nguồn R/S/T 1.0 mm²
Dây motor U/V/W 1.0 mm²
Dây PE 1.0 mm²
Vít terminal M4
Moment siết 1.2–1.5 Nm
MCCB 10 A
Cầu chì tốc độ cao 10 A
Contactor đầu vào 9 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng phụ kiện của INVT GD200A cho nguồn 3 pha 380V.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos phù hợp tiết diện dây và lỗ bắt M4.
  • Kiểm tra kích thước terminal thực tế trước khi đặt hàng.

Phụ kiện có thể cần

  • Cuộn kháng AC đầu vào: GDL-ACL0006-4CU.
  • Cuộn kháng đầu ra: GDL-OCL0006-4CU khi cần.
  • Điện trở hãm: dùng khi tải quán tính lớn hoặc giảm tốc nhanh; nhóm đến 030G/037P có braking unit tích hợp.
  • Cáp điều khiển: nên dùng cáp chống nhiễu và đi tách khỏi dây động lực.
  • Cáp motor dài: cân nhắc output reactor, dv/dt filter hoặc sine filter.

Điều kiện áp dụng: cần kiểm tra nhiệt độ, chiều dài cáp, phương pháp đi dây và tiêu chuẩn điện thực tế tại công trình.

Gợi ý chọn mã

Trước khi chốt model này, nên kiểm tra:

  1. Điện áp và số pha của nguồn cấp.
  2. Dòng định mức trên nameplate động cơ.
  3. Loại tải G/P nếu model có định mức kép.
  4. Yêu cầu quá tải, tăng tốc và giảm tốc.
  5. Điều kiện tủ điện, thông gió và nhiệt độ.
  6. Khi thay biến tần cũ, đối chiếu thêm I/O và sơ đồ đấu dây.
Model liền kề cùng dòng