INVT - GD200A-030G/037P-4

Hãng: INVT Dòng: GD200A Model: GD200A-030G/037P-4

Thông số kỹ thuật
Model GD200A-030G/037P-4
Công suất 30kW/37kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 70A/80A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 60A/75A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 550mmx375mmx375mm
Khối lượng đóng gói 13kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD200A
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD200A-030G/037P-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD200A Vector inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

GD200A-030G/037P-4 là model gì?

INVT GD200A-030G/037P-4 thuộc dòng GD200A và sử dụng định mức kép G/P. Nguồn vào của model là AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%). Khi chọn mã cần đối chiếu đúng chế độ tải và dòng định mức của động cơ.

Định mức G/P

  • Tải G: 30kW, dòng ra 60A.
  • Tải P: 37kW, dòng ra 75A.

Tải G dùng để đối chiếu cho nhóm tải mô-men không đổi hoặc yêu cầu tải nặng hơn. Tải P thường dùng cho nhóm tải mô-men biến thiên như quạt và bơm. Không nên chỉ so sánh kW; cần kiểm tra dòng trên nameplate động cơ.

Thông số chính

Thông số đang lưu trên QBT gồm dòng vào 70A/80A, dòng ra 60A/75A, tần số vào 47Hz-63Hz, tần số đầu ra 0Hz-400Hz, cấp bảo vệ IP20.

Theo đặc tính chung của dòng GD200A, khi lắp đặt cần chú ý thông gió tủ điện, nhiệt độ môi trường và yêu cầu giảm tải khi làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao. Với ứng dụng giảm tốc nhanh hoặc tải quán tính lớn, cần kiểm tra thêm yêu cầu hãm trong manual.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Khuyến nghị theo INVT
Dây nguồn R/S/T G: 16 mm² / P: 25 mm²
Dây motor U/V/W 16 mm²
Dây PE G: 16 mm² / P: 25 mm²
Vít terminal G: M6 / P: M8
Moment siết G: 3.5–3.8 / P: 6–7 Nm
MCCB G: 100 A / P: 125 A
Cầu chì tốc độ cao 125 A
Contactor đầu vào G: 80 A / P: 98 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng phụ kiện của INVT GD200A cho nguồn 3 pha 380V.

Chọn đầu cos

  • Bảng công suất cho terminal G M6 / P M8.
  • Không chốt mã cos chỉ theo bảng; kiểm tra terminal thực tế của đúng frame.

Phụ kiện có thể cần

  • Cuộn kháng AC đầu vào: G: GDL-ACL0070-4AL / P: GDL-ACL0090-4AL.
  • Cuộn kháng đầu ra: G: GDL-OCL0060-4AL / P: GDL-OCL0075-4AL khi cần.
  • Điện trở hãm: dùng khi tải quán tính lớn hoặc giảm tốc nhanh; nhóm đến 030G/037P có braking unit tích hợp.
  • Cáp điều khiển: nên dùng cáp chống nhiễu và đi tách khỏi dây động lực.
  • Cáp motor dài: cân nhắc output reactor, dv/dt filter hoặc sine filter.

Điều kiện áp dụng: cần kiểm tra nhiệt độ, chiều dài cáp, phương pháp đi dây và tiêu chuẩn điện thực tế tại công trình.

Gợi ý chọn mã

Trước khi chốt model này, nên kiểm tra:

  1. Điện áp và số pha của nguồn cấp.
  2. Dòng định mức trên nameplate động cơ.
  3. Loại tải G/P nếu model có định mức kép.
  4. Yêu cầu quá tải, tăng tốc và giảm tốc.
  5. Điều kiện tủ điện, thông gió và nhiệt độ.
  6. Khi thay biến tần cũ, đối chiếu thêm I/O và sơ đồ đấu dây.
Model liền kề cùng dòng