INVT - GD200A-011G/015P-2

Hãng: INVT Dòng: GD200A Model: GD200A-011G/015P-2

Thông số kỹ thuật
Model GD200A-011G/015P-2
Công suất 11kW/15kW
Điện áp vào AC 3PH 220V(±15%)
Tần số vào 47-63Hz
Dòng vào 6A/7A (?)
Điện áp ra AC 3PH 0V-400V
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 4A/6A (?)
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 550mm x 380mm x 375mm
Khối lượng đóng gói 42.88kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD200A
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD200A-011G/015P-2: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD200A Vector inverter
Định mức G / P Đối chiếu theo đúng model
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với model có định mức kép G/P, công suất G và P áp dụng cho các nhóm tải khác nhau. Hãy ưu tiên dòng định mức động cơ và điều kiện tải khi chọn mã.

GD200A-011G/015P-2 là model gì?

INVT GD200A-011G/015P-2 thuộc dòng GD200A và sử dụng định mức kép G/P. Nguồn vào của model là AC 3PH 220V(±15%). Khi chọn mã cần đối chiếu đúng chế độ tải và dòng định mức của động cơ.

Định mức G/P

  • Tải G: 11kW, dòng ra 4A.
  • Tải P: 15kW, dòng ra 6A (?).

Tải G dùng để đối chiếu cho nhóm tải mô-men không đổi hoặc yêu cầu tải nặng hơn. Tải P thường dùng cho nhóm tải mô-men biến thiên như quạt và bơm. Không nên chỉ so sánh kW; cần kiểm tra dòng trên nameplate động cơ.

Thông số chính

Thông số đang lưu trên QBT gồm dòng vào 6A/7A (?), dòng ra 4A/6A (?), tần số vào 47-63Hz, tần số đầu ra 0-400Hz, cấp bảo vệ IP20.

Theo đặc tính chung của dòng GD200A, khi lắp đặt cần chú ý thông gió tủ điện, nhiệt độ môi trường và yêu cầu giảm tải khi làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao. Với ứng dụng giảm tốc nhanh hoặc tải quán tính lớn, cần kiểm tra thêm yêu cầu hãm trong manual.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Model này không thuộc nhóm 3 pha 380V mà bảng C-1/C-2 đang dùng để đối chiếu, hoặc công suất nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã xác minh.

Vì vậy QBT không tự suy ra tiết diện dây, đầu cos hay MCCB từ dòng điện để tránh đưa khuyến nghị sai.

Khi lắp đặt vẫn nên chuẩn bị các nhóm vật tư sau:

  • MCCB/thiết bị bảo vệ đầu vào phù hợp.
  • Dây nguồn và dây motor theo bảng của đúng model.
  • Dây PE.
  • Đầu cos theo tiết diện dây và kích thước terminal.
  • Cáp điều khiển chống nhiễu.
  • Reactor/filter nếu chiều dài dây motor hoặc điều kiện lưới điện yêu cầu.
  • Điện trở hãm/bộ hãm nếu ứng dụng có tái sinh năng lượng.

Cần đối chiếu manual đúng phiên bản điện áp/frame trước khi chốt vật tư.

Gợi ý chọn mã

Trước khi chốt model này, nên kiểm tra:

  1. Điện áp và số pha của nguồn cấp.
  2. Dòng định mức trên nameplate động cơ.
  3. Loại tải G/P nếu model có định mức kép.
  4. Yêu cầu quá tải, tăng tốc và giảm tốc.
  5. Điều kiện tủ điện, thông gió và nhiệt độ.
  6. Khi thay biến tần cũ, đối chiếu thêm I/O và sơ đồ đấu dây.