GD20-2R2G-S2: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Model S2 lớn nhất trong dải chuẩn của manual
GD20-2R2G-S2 có công suất 2.2kW, nguồn AC 1PH 220V(-15%)-240V(+10%), dòng vào 24A và dòng ra 10A. Đây là model cao nhất trong bảng S2 tiêu chuẩn đã đối chiếu, nên nó là mốc quan trọng khi phân biệt với các mã special 220V ngoài bảng chuẩn.
Nguồn một pha 24A cần được tính đúng
Dòng vào 24A cao hơn đáng kể dòng ra 10A; hai giá trị phục vụ hai phía khác nhau của hệ thống. Khi thiết kế nguồn, CB và dây phía input phải theo yêu cầu của nguồn một pha, còn motor được kiểm tra theo dòng output.
Bảo vệ và braking của GD20-2R2G-S2
Bộ exact ghi cáp 2.5 mm², PE 2.5 mm², fuse 50 A, MCCB 40 A và contactor 32 A. Reactor trong bảng là /, tức manual không chỉ định model cụ thể cho frame này. Điện trở hãm 100% moment 65 Ω, tối thiểu 21 Ω.
Vật tư lắp đặt tham khảo
Model GD20-2R2G-S2 thuộc nhóm Goodrive20 S2 chuẩn, nguồn vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha cho động cơ.
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Công suất định mức | 2.2 kW |
| Dòng vào định mức | 24 A |
| Dòng ra định mức | 10 A |
| Dây mạch lực khuyến nghị | 2.5 mm² |
| Dây PE khuyến nghị | 2.5 mm² |
| Dải dây terminal | 1–4 mm² |
| Vít terminal | M3 |
| Moment siết terminal | 0.8 Nm |
| Cầu chì | 50 A |
| MCCB / breaker | 40 A |
| Contactor đầu vào | 32 A |
Reactor
Trong bảng lựa chọn reactor của Goodrive20, model GD20-2R2G-S2 được ghi:
- Input reactor: không chỉ định model (
/). - Output reactor: không chỉ định model (
/).
Không lấy mã reactor của dòng GD20-...-2 hoặc GD20-...-4 để thay thế cho S2 nếu chưa có xác nhận kỹ thuật riêng.
Nếu chiều dài cáp motor lớn hoặc điều kiện nguồn có yêu cầu đặc biệt, cần lựa chọn giải pháp reactor/filter theo điều kiện lắp đặt thực tế và hướng dẫn của INVT.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Tích hợp |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 65 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 0.33 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 1.70 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 2.64 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 21 Ω |
Không sử dụng điện trở hãm có trị số thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos theo dây 2.5 mm² và terminal M3.
- Cần kiểm tra kích thước terminal thực tế trước khi đặt đầu cos số lượng lớn.
- Dòng định mức, chiều dài dây và phương pháp đi dây thực tế vẫn phải được kiểm tra khi thiết kế tủ.
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng rated specification và phụ kiện của tài liệu Goodrive20. Thiết kế cuối cùng phải tuân thủ điều kiện công trình và tiêu chuẩn điện áp dụng.