INVT - GD20-2R2G-S2

Hãng: INVT Dòng: GD20 Model: GD20-2R2G-S2

Thông số kỹ thuật
Model GD20-2R2G-S2
Công suất 2.2kW
Điện áp vào AC 1PH 220V(±15%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 24A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0-400Hz
Dòng ra 10A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 242mm x 130mm x 200mm
Khối lượng đóng gói 1.5kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD20
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD20-2R2G-S2: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD20 Goodrive inverter
Định mức G Đối chiếu theo đúng model GD20
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với GD20, cần đối chiếu đầy đủ hậu tố model, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW.

Model S2 lớn nhất trong dải chuẩn của manual

GD20-2R2G-S2 có công suất 2.2kW, nguồn AC 1PH 220V(-15%)-240V(+10%), dòng vào 24A và dòng ra 10A. Đây là model cao nhất trong bảng S2 tiêu chuẩn đã đối chiếu, nên nó là mốc quan trọng khi phân biệt với các mã special 220V ngoài bảng chuẩn.

Nguồn một pha 24A cần được tính đúng

Dòng vào 24A cao hơn đáng kể dòng ra 10A; hai giá trị phục vụ hai phía khác nhau của hệ thống. Khi thiết kế nguồn, CB và dây phía input phải theo yêu cầu của nguồn một pha, còn motor được kiểm tra theo dòng output.

Bảo vệ và braking của GD20-2R2G-S2

Bộ exact ghi cáp 2.5 mm², PE 2.5 mm², fuse 50 A, MCCB 40 A và contactor 32 A. Reactor trong bảng là /, tức manual không chỉ định model cụ thể cho frame này. Điện trở hãm 100% moment 65 Ω, tối thiểu 21 Ω.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Model GD20-2R2G-S2 thuộc nhóm Goodrive20 S2 chuẩn, nguồn vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha cho động cơ.

Hạng mục Giá trị theo manual GD20
Công suất định mức 2.2 kW
Dòng vào định mức 24 A
Dòng ra định mức 10 A
Dây mạch lực khuyến nghị 2.5 mm²
Dây PE khuyến nghị 2.5 mm²
Dải dây terminal 1–4 mm²
Vít terminal M3
Moment siết terminal 0.8 Nm
Cầu chì 50 A
MCCB / breaker 40 A
Contactor đầu vào 32 A

Reactor

Trong bảng lựa chọn reactor của Goodrive20, model GD20-2R2G-S2 được ghi:

  • Input reactor: không chỉ định model (/).
  • Output reactor: không chỉ định model (/).

Không lấy mã reactor của dòng GD20-...-2 hoặc GD20-...-4 để thay thế cho S2 nếu chưa có xác nhận kỹ thuật riêng.

Nếu chiều dài cáp motor lớn hoặc điều kiện nguồn có yêu cầu đặc biệt, cần lựa chọn giải pháp reactor/filter theo điều kiện lắp đặt thực tế và hướng dẫn của INVT.

Điện trở hãm

Hạng mục hãm Giá trị
Braking unit Tích hợp
Điện trở ở 100% moment hãm 65 Ω
Công suất điện trở – braking ratio 10% 0.33 kW
Công suất điện trở – braking ratio 50% 1.70 kW
Công suất điện trở – braking ratio 80% 2.64 kW
Điện trở nhỏ nhất cho phép 21 Ω

Không sử dụng điện trở hãm có trị số thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos theo dây 2.5 mm² và terminal M3.
  • Cần kiểm tra kích thước terminal thực tế trước khi đặt đầu cos số lượng lớn.
  • Dòng định mức, chiều dài dây và phương pháp đi dây thực tế vẫn phải được kiểm tra khi thiết kế tủ.

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng rated specification và phụ kiện của tài liệu Goodrive20. Thiết kế cuối cùng phải tuân thủ điều kiện công trình và tiêu chuẩn điện áp dụng.

Model liền kề cùng dòng