GD20-075G-4: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD20-075G-4 thuộc nhóm công suất lớn
Với định mức 75kW, GD20-075G-4 có dòng vào 139A và dòng ra 150A. Đây không còn là nhóm biến tần nhỏ có thể chọn phụ kiện chủ yếu theo kW; dòng 150A phía đầu ra làm yêu cầu về cáp, bảo vệ và không gian tủ trở thành yếu tố quyết định.
Cáp 70mm² và terminal M8
Bộ exact của model ghi cáp động lực 70 mm², PE 35 mm², terminal 35–70 mm² và vít M8 với moment 10 Nm. MCCB 250 A và contactor 205 A cho thấy phần mạch lực cần được bố trí với thiết bị đóng cắt có kích thước tương ứng, không nên dùng layout của nhóm 30–45kW.
Braking unit ngoài ở mốc 75kW
Khác với các GD20 nhỏ hơn còn dùng braking unit tích hợp, GD20-075G-4 thuộc nhóm dùng braking unit ngoài. Điện trở ở 100% moment là 6.5 Ω, giới hạn tối thiểu 6.4 Ω; input/output reactor lần lượt là GDL-ACL0150-4AL và GDL-OCL0150-4AL. Khối lượng đóng gói 29kg cũng cần được tính đến khi bố trí thiết bị trong tủ.
Vật tư lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá trị theo manual GD20 |
|---|---|
| Dây động lực R/S/T và U/V/W | 70 mm² |
| Dây PE | 35 mm² |
| Dải dây terminal động lực | 35–70 mm² |
| Dải dây PE tại terminal | 16–35 mm² |
| Vít terminal | M8 |
| Moment siết terminal | 10 Nm |
| Cầu chì | 250 A |
| MCCB / breaker | 250 A |
| Contactor đầu vào | 205 A |
Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-075G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.
Reactor và xử lý cáp motor
- Input reactor:
GDL-ACL0150-4AL. - Output reactor:
GDL-OCL0150-4AL. - Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
- Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.
Điện trở hãm
| Hạng mục hãm | Giá trị |
|---|---|
| Braking unit | Ngoài |
| Điện trở ở 100% moment hãm | 6.5 Ω |
| Công suất điện trở – braking ratio 10% | 11 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 50% | 56 kW |
| Công suất điện trở – braking ratio 80% | 90 kW |
| Điện trở nhỏ nhất cho phép | 6.4 Ω |
Theo bảng braking resistor của manual, mức công suất này sử dụng braking unit ngoài.
Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.
Chọn đầu cos
- Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M8.
- Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
- Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.
Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.