INVT - GD20-075G-4

Hãng: INVT Dòng: GD20 Model: GD20-075G-4

Thông số kỹ thuật
Model GD20-075G-4
Công suất 75kW
Điện áp vào AC 3PH 380V(-15%)-440V(+10%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 139A
Điện áp ra 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 150A
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 680mmx425mmx380mm
Khối lượng đóng gói 29kg
Xuất xứ Made in China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)

Tài liệu kỹ thuật GD20
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD20-075G-4: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD20 Goodrive inverter
Định mức G Đối chiếu theo đúng model GD20
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Với GD20, cần đối chiếu đầy đủ hậu tố model, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn biến tần chỉ theo công suất kW.

GD20-075G-4 thuộc nhóm công suất lớn

Với định mức 75kW, GD20-075G-4 có dòng vào 139A và dòng ra 150A. Đây không còn là nhóm biến tần nhỏ có thể chọn phụ kiện chủ yếu theo kW; dòng 150A phía đầu ra làm yêu cầu về cáp, bảo vệ và không gian tủ trở thành yếu tố quyết định.

Cáp 70mm² và terminal M8

Bộ exact của model ghi cáp động lực 70 mm², PE 35 mm², terminal 35–70 mm² và vít M8 với moment 10 Nm. MCCB 250 A và contactor 205 A cho thấy phần mạch lực cần được bố trí với thiết bị đóng cắt có kích thước tương ứng, không nên dùng layout của nhóm 30–45kW.

Braking unit ngoài ở mốc 75kW

Khác với các GD20 nhỏ hơn còn dùng braking unit tích hợp, GD20-075G-4 thuộc nhóm dùng braking unit ngoài. Điện trở ở 100% moment là 6.5 Ω, giới hạn tối thiểu 6.4 Ω; input/output reactor lần lượt là GDL-ACL0150-4AL và GDL-OCL0150-4AL. Khối lượng đóng gói 29kg cũng cần được tính đến khi bố trí thiết bị trong tủ.

Vật tư lắp đặt tham khảo

Hạng mục Giá trị theo manual GD20
Dây động lực R/S/T và U/V/W 70 mm²
Dây PE 35 mm²
Dải dây terminal động lực 35–70 mm²
Dải dây PE tại terminal 16–35 mm²
Vít terminal M8
Moment siết terminal 10 Nm
Cầu chì 250 A
MCCB / breaker 250 A
Contactor đầu vào 205 A

Các giá trị trên được đối chiếu theo bảng cáp và thiết bị bảo vệ của INVT Goodrive20 cho GD20-075G-4, nguồn 3 pha 380V–440V.

Reactor và xử lý cáp motor

  • Input reactor: GDL-ACL0150-4AL.
  • Output reactor: GDL-OCL0150-4AL.
  • Với cáp motor dài, cần lựa chọn output reactor, dv/dt filter hoặc sine-wave filter theo chiều dài và loại cáp.
  • Nếu cáp điều khiển giao với cáp động lực, nên bố trí giao nhau ở góc khoảng 90° và tách riêng đường tín hiệu để giảm nhiễu.

Điện trở hãm

Hạng mục hãm Giá trị
Braking unit Ngoài
Điện trở ở 100% moment hãm 6.5 Ω
Công suất điện trở – braking ratio 10% 11 kW
Công suất điện trở – braking ratio 50% 56 kW
Công suất điện trở – braking ratio 80% 90 kW
Điện trở nhỏ nhất cho phép 6.4 Ω

Theo bảng braking resistor của manual, mức công suất này sử dụng braking unit ngoài.

Không sử dụng điện trở hãm có giá trị thấp hơn điện trở tối thiểu mà hãng quy định.

Chọn đầu cos

  • Chọn đầu cos phù hợp với tiết diện dây thực tế và vít terminal M8.
  • Dải dây terminal không đồng nghĩa với tiết diện tối ưu cho mọi công trình.
  • Cần kiểm tra dòng tải, chiều dài dây, phương pháp đi dây và kích thước terminal thực tế trước khi chốt cos/cáp.

Điều kiện áp dụng: kích thước cáp khuyến nghị của manual áp dụng trong điều kiện nhiệt độ môi trường dưới 40°C, chiều dài dây dưới 100 m và làm việc ở dòng định mức. Thiết kế cuối cùng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn điện và điều kiện thực tế tại công trình.

Model liền kề cùng dòng