GD20-004G-S2: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
Thông số GD20
INVT GD20-004G-S2 thuộc dòng GD20, công suất 4kW, dòng đầu ra 16A và nguồn vào 220V(-15%)-240V(+10%). Đây là các thông số chính cần đối chiếu khi chọn model hoặc thay thế thiết bị.
Điện và kích thước
Thông số điện hiện có gồm dòng vào 32A, dòng ra 16A, dải tần số đầu ra 0-400Hz. Dữ liệu cơ khí ghi cấp bảo vệ IP20.9kg. Kích thước mounting thực tế cần đối chiếu drawing của đúng frame.
So sánh model
Hiện chưa có đủ model cùng nhóm phiên bản và voltage class để tạo so sánh công suất liền kề mà không trộn sang biến thể khác.
Lưu ý phiên bản S2
Hậu tố S2 là một phần của mã phiên bản. Nếu dữ liệu nguồn chưa biểu diễn rõ số pha, không suy đoán kiểu nguồn chỉ từ hậu tố S2; cần dùng nguyên thông số đã lưu và catalog.
Vật tư lắp đặt và dữ liệu phiên bản đặc biệt
GD20-004G-S2 là model GD20 đặc biệt. Dữ liệu sản phẩm của model này được ghi nhận từ nguồn hình ảnh/sản phẩm và không trùng bảng model S2 tiêu chuẩn trong manual GD20 hiện có.
Thông số đã xác nhận
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức | 4 kW |
| Điện áp nguồn vào | 220V(-15%)–240V(+10%) |
| Dòng vào định mức | 32 A |
| Dòng ra định mức | 16 A |
| Tần số nguồn vào | 47–63 Hz |
| Dải tần số đầu ra | 0–400 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước đóng gói | 343 × 230 × 270 mm |
| Khối lượng cả bao bì | 3.9 kg |
Thông số chưa xác nhận cho đúng biến thể
Hiện chưa có tài liệu primary đủ rõ để QBT công bố giá trị exact riêng cho GD20-004G-S2 đối với:
- tiết diện dây mạch lực;
- tiết diện dây PE;
- dải dây và kích thước terminal;
- moment siết terminal;
- cầu chì;
- MCCB / breaker;
- contactor;
- input/output reactor;
- điện trở hãm và điện trở tối thiểu.
Các giá trị trên không được sao chép từ GD20-004G-2 hoặc GD20-004G-4, vì đó là các voltage/source variant khác.
Lưu ý khi lắp đặt
Trước khi chọn thiết bị bảo vệ hoặc vật tư mạch lực cho model này, cần ưu tiên:
- thông tin trên nhãn của đúng thiết bị;
- tài liệu đi kèm đúng biến thể;
- hướng dẫn kỹ thuật từ INVT hoặc nhà phân phối cho đúng mã.
Dữ liệu 4 kW / 220–240 V / 32 A input / 16 A output có thể dùng để nhận diện và đối chiếu model, nhưng không đủ để tự suy ra toàn bộ bộ vật tư lắp đặt.