INVT - GD10-0R7G-S2-B-ZX

Hãng: INVT Dòng: GD10 Model: GD10-0R7G-S2-B-ZX

Thông số kỹ thuật
Model GD10-0R7G-S2-B-ZX
Công suất 0.75kW
Điện áp vào AC 1PH 220V(±15%)
Tần số vào 47Hz-63Hz
Dòng vào 9.3A
Điện áp ra AC 3PH 0V-Uinput
Tần số ra 0Hz-400Hz
Dòng ra 4.2A
Cấp bảo vệ (IP) IP level
Thông tin đóng gói
Kích thước đóng gói 185mmx130mmx230mm
Khối lượng đóng gói 1.6kg
Xuất xứ Made In China

Hình ảnh
Tem thông số (Nameplate)
HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ

GD10-0R7G-S2-B-ZX: hướng dẫn chọn đúng mã

Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.

Dòng sản phẩm GD10 Goodrive inverter
Định mức Theo model Kiểm tra định mức và hậu tố mã
Nguồn Theo mã Kiểm tra điện áp / số pha
Chọn mã Theo dòng Không chỉ theo kW
Điểm cần kiểm tra: Cần đối chiếu đầy đủ model và hậu tố, điện áp và số pha nguồn vào, dòng định mức động cơ và điều kiện tải. Không nên chọn thiết bị chỉ theo công suất kW.

GD10-0R7G-S2-B-ZX — thông số theo manual GD10

INVT GD10-0R7G-S2-B-ZX là biến tần GD10 công suất 0.75kW, nguồn 1 pha 220V. Hậu tố -ZX là hậu tố thương mại; phần thông số điện được đối chiếu theo base model GD10-0R7G-S2-B trong manual.

Bảng công suất của manual ghi dòng vào 9.3A và dòng ra 4.2A.

Kích thước thiết bị

Bảng kích thước Appendix B ghi cho GD10-0R7G-S2-B:

  • W1: 85mm
  • W2: 74mm
  • H1: 140mm
  • H2: 131.5mm
  • Chiều sâu D: 153.2mm

Các số này là kích thước cơ khí theo bản vẽ manual, không dùng kích thước thùng đóng gói để thay thế.

Cáp và terminal

Bảng C.3 của manual đề xuất cáp nguồn và cáp động cơ 1.5mm² cho model này. Phần terminal dùng screw M4, mô-men siết 1.2–1.5Nm.

Khi triển khai thực tế vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn dây dẫn, chiều dài cáp và điều kiện lắp đặt của tủ điện.

MCCB

Trong bảng C.4, hàng GD10-0R7G-S2-B ghi các giá trị breaker 16A / 16A, cùng giá trị dòng định mức động cơ 16A trong cột tương ứng của bảng.

Không nên suy diễn các cột này thành một loại thiết bị bảo vệ duy nhất nếu chưa đối chiếu đúng header của bảng tại thời điểm thiết kế.

Reactor

Bảng C.5 của manual để dấu - cho cả input reactor và output reactor đối với GD10-0R7G-S2-B. Vì vậy trang này không gán mã reactor ngoài nào cho model.

Điều kiện môi trường

Manual yêu cầu kiểm tra nhiệt độ môi trường khi lắp đặt: trên 40°C phải derating và không vận hành khi vượt 50°C. Với độ cao trên 1000m, manual yêu cầu giảm 1% cho mỗi 100m tăng thêm.

Khi chọn động cơ

Dòng ra 4.2A là giá trị quan trọng để đối chiếu với dòng định mức động cơ. Công suất 0.75kW chỉ là một phần của việc sizing; điện áp nguồn và dòng tải phải phù hợp.

Nguồn đối chiếu

Manual tiếng Việt GD10 đang lưu trên QBT: /tai-lieu/xem/manual-bien-tan-invt-gd10-tieng-viet.

Các thông số kỹ thuật dùng base model GD10-0R7G-S2-B; hậu tố -ZX được giữ nguyên ở tên thương mại của sản phẩm.