GD10-0R7G-S2-B-ZX: hướng dẫn chọn đúng mã
Đối chiếu công suất, dòng động cơ, đặc tính tải và nguồn cấp trước khi chọn.
GD10-0R7G-S2-B-ZX — thông số theo manual GD10
INVT GD10-0R7G-S2-B-ZX là biến tần GD10 công suất 0.75kW, nguồn 1 pha 220V. Hậu tố -ZX là hậu tố thương mại; phần thông số điện được đối chiếu theo base model GD10-0R7G-S2-B trong manual.
Bảng công suất của manual ghi dòng vào 9.3A và dòng ra 4.2A.
Kích thước thiết bị
Bảng kích thước Appendix B ghi cho GD10-0R7G-S2-B:
- W1: 85mm
- W2: 74mm
- H1: 140mm
- H2: 131.5mm
- Chiều sâu D: 153.2mm
Các số này là kích thước cơ khí theo bản vẽ manual, không dùng kích thước thùng đóng gói để thay thế.
Cáp và terminal
Bảng C.3 của manual đề xuất cáp nguồn và cáp động cơ 1.5mm² cho model này. Phần terminal dùng screw M4, mô-men siết 1.2–1.5Nm.
Khi triển khai thực tế vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn dây dẫn, chiều dài cáp và điều kiện lắp đặt của tủ điện.
MCCB
Trong bảng C.4, hàng GD10-0R7G-S2-B ghi các giá trị breaker 16A / 16A, cùng giá trị dòng định mức động cơ 16A trong cột tương ứng của bảng.
Không nên suy diễn các cột này thành một loại thiết bị bảo vệ duy nhất nếu chưa đối chiếu đúng header của bảng tại thời điểm thiết kế.
Reactor
Bảng C.5 của manual để dấu - cho cả input reactor và output reactor đối với GD10-0R7G-S2-B. Vì vậy trang này không gán mã reactor ngoài nào cho model.
Điều kiện môi trường
Manual yêu cầu kiểm tra nhiệt độ môi trường khi lắp đặt: trên 40°C phải derating và không vận hành khi vượt 50°C. Với độ cao trên 1000m, manual yêu cầu giảm 1% cho mỗi 100m tăng thêm.
Khi chọn động cơ
Dòng ra 4.2A là giá trị quan trọng để đối chiếu với dòng định mức động cơ. Công suất 0.75kW chỉ là một phần của việc sizing; điện áp nguồn và dòng tải phải phù hợp.
Nguồn đối chiếu
Manual tiếng Việt GD10 đang lưu trên QBT: /tai-lieu/xem/manual-bien-tan-invt-gd10-tieng-viet.
Các thông số kỹ thuật dùng base model GD10-0R7G-S2-B; hậu tố -ZX được giữ nguyên ở tên thương mại của sản phẩm.