Một lỗi rất phổ biến ngoài hiện trường là: biến tần chạy được nhưng hay báo OC, hoặc vừa tăng tải là sụt tốc – nhảy lỗi. Nguyên nhân thường không phải do cài đặt, mà do chọn biến tần chưa đúng loại tải.
1) Phân loại tải – bước đầu tiên phải làm 🎯
- Tải nhẹ (Variable Torque): bơm, quạt ly tâm.
- Tải trung bình: băng tải nhẹ, máy khuấy.
- Tải nặng (Constant Torque): băng tải nặng, máy ép.
- Tải đặc biệt: máy nén, quán tính lớn.
👉 Nếu phân loại sai tải, mọi tính toán phía sau gần như vô nghĩa.
2) Chọn biến tần cho bơm – quạt 🌪️
- Mô-men tăng theo tốc độ → tải nhẹ.
- Dòng khởi động thấp hơn tải nặng.
- Ưu tiên biến tần có chế độ V/F – Variable Torque.
(chỉ cần dự phòng nhỏ).
3) Băng tải – nơi hay bị undersize 🚚
- Cần mô-men ngay từ tốc độ thấp.
- Dễ kẹt tải, tăng dòng đột ngột.
Với băng tải, nên:
- Dùng Sensorless Vector.
- Tăng Acc đủ dài.
- Chọn biến tần lớn hơn motor.
4) Máy nén – “kẻ giết biến tần” thầm lặng ❄️
Máy nén có đặc điểm:
- Mô-men khởi động cao.
- Dễ tăng áp – tăng dòng đột ngột.
- Hay gây lỗi OC nếu chọn sát công suất.
5) Hệ số dự phòng công suất nên nhớ 📐
| Loại tải | Hệ số khuyến nghị |
|---|---|
| Bơm / quạt | 1.0 – 1.1 |
| Băng tải | 1.2 – 1.3 |
| Máy nén | 1.3 – 1.5 |
6) Đừng quên kiểm tra dòng định mức ⚡
Nhiều trường hợp: biến tần cùng kW nhưng dòng chịu tải khác nhau (HD/ND).
- ND (Normal Duty): hợp tải nhẹ.
- HD (Heavy Duty): chịu quá tải tốt hơn.
7) Checklist chọn nhanh ngoài hiện trường ✅
- Xác định loại tải thực tế.
- So kW motor + hệ số dự phòng.
- So dòng motor với dòng biến tần.
- Kiểm tra chế độ điều khiển (V/F – Vector).
Chọn biến tần đúng không phải là “đủ kW”, mà là đủ mô-men – đủ dòng – đúng loại tải. Làm đúng từ đầu giúp tránh rất nhiều lỗi OC và cháy thiết bị về sau.
Dùng thêm: Công cụ tính chọn biến tần · Chuyển đổi kW ↔ HP ↔ A · Xem thêm bài viết